1. Lịch binh mạt mã (厉兵秣马 - Lì bīng mò mǎ)
Thành ngữ này xuất phát từ Tả truyện (左传), kể về việc nước Tần chuẩn bị chiến tranh. "Lịch" (厉) có nghĩa là mài giũa, "binh" (兵) là vũ khí, "mạt" (秣) là cho ngựa ăn, "mã" (马) là ngựa. Nghĩa đen: mài vũ khí, cho ngựa ăn no; nghĩa bóng: chuẩn bị kỹ lưỡng cho một cuộc chiến hoặc một công việc quan trọng. Liên quan đến chữ "厉" trong tên, thể hiện sự nghiêm khắc, chuẩn bị kỹ càng.
2. Thụy tuyết triệu phong niên (瑞雪兆丰年 - Ruì xuě zhào fēng nián)
Đây là một câu tục ngữ Trung Quốc, không có nguồn gốc cụ thể từ một tác phẩm văn học, nhưng được sử dụng rộng rãi. "Thụy" (瑞) là điềm lành, "tuyết" (雪) là tuyết, "triệu" (兆) là báo hiệu, "phong niên" (丰年) là năm mùa màng bội thu. Nghĩa: tuyết rơi đúng lúc là điềm lành báo hiệu một năm mùa màng tốt tươi. Liên quan đến chữ "瑞" trong tên, mang ý nghĩa may mắn, tốt lành.
3. Kim bích huy hoàng (金碧辉煌 - Jīn bì huī huáng)
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả kiến trúc hoặc trang trí lộng lẫy, sáng chói. "Kim" (金) là vàng, "bích" (碧) là ngọc bích, "huy hoàng" (辉煌) là rực rỡ. Nguồn gốc từ các tác phẩm văn học đời Minh, Thanh. Liên quan đến chữ "煌" trong tên, thể hiện sự sáng sủa, huy hoàng.
4. Lịch tinh đồ trị (厉精图治 - Lì jīng tú zhì)
Xuất phát từ Hán thư (汉书) - truyện Ngụy Tương. "Lịch" (厉) là kích thích, "tinh" (精) là tinh thần, "đồ" (图) là mưu cầu, "trị" (治) là trị quốc. Nghĩa: nỗ lực hết mình, phấn chấn tinh thần để đạt được sự thịnh trị. Liên quan đến chữ "厉" trong tên, mang ý nghĩa khích lệ, nỗ lực.
5. Thụy khí tường vân (瑞气祥云 - Ruì qì xiáng yún)
Thành ngữ này thường dùng để chỉ những đám mây mang điềm lành, biểu tượng cho sự may mắn và thịnh vượng. "Thụy khí" (瑞气) là khí tốt lành, "tường vân" (祥云) là mây lành. Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng xuất hiện nhiều trong văn hóa dân gian và văn học cổ điển. Liên quan đến chữ "瑞" và "煌" (vì "vân" không trực tiếp, nhưng "tường vân" thường đi với ánh sáng huy hoàng), thể hiện sự kết hợp giữa điềm lành và rực rỡ.