1. Phonetic Aesthetics (20 điểm)
Tonal Harmony (10 điểm)
8 điểm – “围棋” trong tiếng Trung có âm điệu 2 âm (wéi qí) đều là thanh lên (dấu 2) và thanh ngang (dấu 2). Hai âm này hài hòa, dễ nói, nhưng không đạt mức “siêu hài hòa” vì có sự thay đổi nhẹ giữa âm đầu và âm cuối.
Rhythm (10 điểm)
8 điểm – Cấu trúc hai âm tiết, nhịp điệu đều đặn, có sự biến đổi nhẹ của thanh điệu, tạo cảm giác mượt mà nhưng không có độ phong phú cao như các từ ba hoặc bốn âm tiết.
Tổng cộng Phonetic Aesthetics: 16/20
2. Meaning and Symbolism (20 điểm)
Positive Meaning (10 điểm)
9 điểm – “围棋” là tên của trò chơi cờ vây, mang ý nghĩa trí tuệ, chiến lược, sự kiên nhẫn và tinh thần thi đấu cao. Đây là những giá trị rất tích cực.
Symbolic Significance (10 điểm)
9 điểm – Cờ vây có lịch sử hơn 4.000 năm, là một phần quan trọng của văn hoá Trung Quốc và Đông Á. Tên này gợi lên truyền thống văn hoá sâu sắc và biểu tượng của trí tuệ.
Tổng cộng Meaning and Symbolism: 18/20
3. Visual Aesthetics (10 điểm)
Writing Aesthetics (5 điểm)
4 điểm – Hai ký tự “围” và “棋” đều có nét viết cân đối, không quá phức tạp, dễ viết cho người biết chữ Hán. Tuy nhiên “围” có phần cấu trúc hơi rối hơn “棋”.
Structural Symmetry (5 điểm)
4 điểm – Cả hai ký tự đều có cấu trúc tương đối cân đối, nhưng không đạt mức “siêu đối xứng” như một số ký tự đơn giản.
Tổng cộng Visual Aesthetics: 8/10
4. Practicality (15 điểm)
Memorability (7 điểm)
6 điểm – “围棋” là một từ ngắn, dễ nhớ đối với người biết tiếng Trung hoặc biết trò chơi. Tuy nhiên với người không quen, có thể nhầm lẫn với “象棋” (cờ tướng).
Pronunciation Ease (8 điểm)
7 điểm – Phát âm “wéi qí” không khó, nhưng người không biết tiếng Trung có thể gặp khó khăn với âm “wéi”. Vì vậy không đạt 8 điểm tối đa.
Tổng cộng Practicality: 13/15
5. Culture and Tradition (10 điểm)
Cultural Adaptability (5 điểm)
5 điểm – Không có điều cấm kỵ nào, hoàn toàn phù hợp với truyền thống văn hoá Trung Quốc và Đông Á.
Contemporary Relevance (5 điểm)
5 điểm – Cờ vây vẫn rất phổ biến hiện nay, cả trong thi đấu chuyên nghiệp và trong giáo dục, nên rất hiện đại và không lỗi thời.
Tổng cộng Culture and Tradition: 10/10
6. Individuality (10 điểm)
Uniqueness (5 điểm)
4 điểm – “围棋” là một từ đặc thù, không phổ biến làm tên người, nhưng trong ngữ cảnh tên thương hiệu hoặc dự án, tính độc đáo là trung bình‑cao.
Distinctiveness (5 điểm)
4 điểm – Dễ phân biệt so với các từ khác, tuy nhiên có thể bị nhầm với “象棋” hoặc “围城” trong một số trường hợp.
Tổng cộng Individuality: 8/10
7. Family Heritage (5 điểm)
Family Significance (2.5 điểm)
1.5 điểm – Không có liên quan trực tiếp tới họ tên gia đình truyền thống; chỉ mang ý nghĩa chung về trí tuệ.
Tradition Inheritance (2.5 điểm)
2 điểm – Nếu gia đình có truyền thống yêu thích cờ vây, thì tên này thể hiện sự kế thừa; nhưng không phải là tiêu chuẩn chung.
Tổng cộng Family Heritage: 3.5/5
8. Social Feedback (10 điểm)
Social Evaluation (5 điểm)
5 điểm – “围棋” nhận được đánh giá tích cực trong xã hội, không gây tranh cãi hay phản cảm.
Celebrity Influence (5 điểm)
4 điểm – Nhiều đại kiện tướng cờ vây nổi tiếng (ví dụ: 李世石, 柯洁) gắn liền với “围棋”, mang lại ảnh hưởng tích cực, dù không phải là “siêu sao” trong lĩnh vực giải trí đại chúng.
Tổng cộng Social Feedback: 9/10
Tổng kết điểm
| Hạng mục | Điểm tối đa | Điểm đạt |
|---|
| Phonetic Aesthetics | 20 | 16 |
| Meaning and Symbolism | 20 | 18 |
| Visual Aesthetics | 10 | 8 |
| Practicality | 15 | 13 |
| Culture and Tradition | 10 | 10 |
| Individuality | 10 | 8 |
| Family Heritage | 5 | 3.5 |
| Social Feedback | 10 | 9 |
| Tổng cộng | 100 | 85.5 |
Kết luận: “围棋” là một tên có ý nghĩa sâu sắc, thẩm mỹ tốt và phù hợp mạnh mẽ với văn hoá, đạt tổng điểm 85.5/100, thể hiện sự cân bằng giữa giá trị truyền thống và tính hiện đại.