Các điển tích lịch sử liên quan đến "墨无痕"
墨子 (Mòzǐ)
Nguồn: Xuất phát từ triết gia thời Xuân Thu, Mặc Địch (墨翟), người sáng lập học phái Mặc gia. Ông nổi tiếng với tư tưởng "phái ái" (universal love) và chống lại chiến tranh xâm lược. Họ "Mặc" trong tên gợi liên hệ đến nhân vật lịch sử này.
墨守成规 (mò shǒu chéng guī)
Nghĩa: Bám thủ thành quy, bảo thủ, không dám thay đổi.
Nguồn: Xuất phát từ chiến thuật phòng thủ của Mặc Tử. Ông nổi tiếng với các kỹ thuật phòng thủ thành công, nên người ta dùng "mặc thủ" để chỉ việc bảo thủ, không dám thay đổi.
无痕 (wú hén)
Nghĩa: Không dấu vết, không để lại dấu ấn.
Nguồn: Khái niệm này liên quan đến tư tưởng Đạo gia về hành động không để lại dấu vết, như dòng nước chảy qua không để lại dấu ấn. Trong thi ca, nó thường được dùng để chỉ sự tinh tế, khéo léo đến mức không để lại dấu vết.
墨池 (mò chí)
Nghĩa: Ao mực.
Nguồn: Chỉ những nơi luyện chữ thư pháp, nơi mực được chuẩn bị. Có truyền thuyết về Vương Hy Chi (王羲之), một bậc thầy thư pháp, đã luyện chữ đến mức nước trong ao rửa bút cũng chuyển thành màu đen.
无字碑 (wú zì bēi)
Nghĩa: Biestone không chữ.
Nguồn: Tượng trưng cho bia mộ của Võ Tắc Thiên (武则天) ở lăng Qianling. Bia này không có chữ khắc, để lại cho lịch sử phán xét công trạng của bà, thể hiện tư tưởng "không để lại dấu vết" để người đời tự đánh giá.