澈沐 - chè mù

    Pinyinchè mù

    Họ

    Tên

    Ý nghĩatrong suốt

    Giải thíchbảo sắc trong nét, như nước trong

    Đường nét Trung Quốc

    🌟Tên che mu(澈沐) có ý nghĩa gì?

    🌟Tên che mu(澈沐) được đánh giá như thế nào ?📊

    📜Gốc rễ lịch sử của tên che mu(澈沐) là gì?🏯

    Các ẩn dụ lịch sử liên quan đến tên 澈沐

    #Ẩn dụ / Thành ngữNội dung (Tiếng Việt)Nguyên văn Trung Quốc (Pinyin)Nguồn
    1澈底“Sạch sẽ, trong suốt đến tận gốc” – thường dùng để miêu tả nước hoặc tâm hồn không có bất kỳ tạp chất nào.澈底 (chè dǐ)Từ điển Hán Nôm, 《汉语大词典》
    2沐浴春风“Nhận được sự ân cần, nhẹ nhàng như gió xuân tắm mình” – ám chỉ sự đón nhận ân huệ, may mắn.沐浴春风 (mù yù chūn fēng)Văn học Đường, bài thơ “春风得意马蹄疾” của Lý Bạch
    3沐猴而冠“Mặc áo rước, nhưng vẫn là khỉ” – chỉ người bề ngoài có vẻ trang nghiêm nhưng thực chất không có năng lực.沐猴而冠 (mù hóu ér guàn)《韩非子·外储说左上》
    4澈底如水“Trong sáng, trong suốt như nước” – dùng để khen người có phẩm chất trong sạch, không dính bẩn.澈底如水 (chè dǐ rú shuǐ)Thơ Đường, bài “清泉石上流” của Tô Thị Nhân
    5沐浴礼“Lễ tắm rửa” – nghi lễ tắm rửa trước khi lên ngôi hoặc tham gia lễ hội trong thời cổ đại, biểu tượng của sự thanh tẩy.沐浴礼 (mù yù lǐ)《礼记·祭统》

    Lưu ý: Các ẩn dụ trên dựa trên nghĩa đen của các ký tự (trong suốt, sạch) và (tắm, rửa), kết hợp với các thành ngữ, câu thơ, và nghi lễ lịch sử có liên quan. Nếu cần thêm chi tiết hoặc các ví dụ khác, vui lòng cho biết.