綵金 - cǎi jīn

    Pinyincǎi jīn

    Họ

    Tên

    Ý nghĩavàng lụa

    Giải thíchSắc màu rực rỡ, sang trọng, tài lộc

    Đường nét Trung Quốc

    🌟Tên cai jin(綵金) có ý nghĩa gì?

    🌟Tên cai jin(綵金) được đánh giá như thế nào ?📊

    📜Gốc rễ lịch sử của tên cai jin(綵金) là gì?🏯

    Các điển cố lịch sử liên quan đến "綵金"

    1. Kim Bì Huy Hoàng (金碧辉煌)

    • Nghĩa: Di tả sự tráng lệ, lộng lẫy, rực rỡ như vàng và ngọc.
    • Nguồn: Xuất hiện trong các văn học cổ Trung Quốc, dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cung đình, chùa chiền nguy nga.
    • Pinyin: jīn bì huī huáng

    2. Kim Ngọc Mãn Đường (金玉满堂)

    • Nghĩa: Vàng và ngọc chất đầy trong phòng, chỉ sự giàu có, phú quý.
    • Nguồn: Xuất hiện trong Kinh Dịch (易经), biểu thị sự thịnh vượng và phú quý.
    • Pinyin: jīn yù mǎn táng

    3. Kim Chi Ngọc Diệp (金枝玉叶)

    • Nghĩa: Cành vàng lá ngọc, chỉ con cháu của hoàng tộc, quý tộc.
    • Nguồn: Xuất hiện trong các văn học cổ Trung Quốc, dùng để chỉ người xuất thân cao quý.
    • Pinyin: jīn zhī yù yè

    4. Kim Bang Đề Danh (金榜题名)

    • Nghĩa: Tên được viết vào bảng vàng, chỉ đỗ đạt trong khoa cử.
    • Nguồn: Liên quan đến khoa cử phong kiến Trung Quốc, khi tên của người đỗ đạt sẽ được khắc vào bảng vàng.
    • Pinyin: jīn bǎng tí míng

    5. Ngũ Sắc Bân Phân (五彩缤纷)

    • Nghĩa: Năm màu rực rỡ, chỉ sự đa dạng màu sắc, lộng lẫy.
    • Nguồn: Xuất hiện trong văn học cổ Trung Quốc, dùng để miêu tả cảnh sắc đẹp mắt.
    • Pinyin: wǔ cǎi bīn fēn