Các điển cố lịch sử liên quan đến "綵金"
1. Kim Bì Huy Hoàng (金碧辉煌)
- Nghĩa: Di tả sự tráng lệ, lộng lẫy, rực rỡ như vàng và ngọc.
- Nguồn: Xuất hiện trong các văn học cổ Trung Quốc, dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cung đình, chùa chiền nguy nga.
- Pinyin: jīn bì huī huáng
2. Kim Ngọc Mãn Đường (金玉满堂)
- Nghĩa: Vàng và ngọc chất đầy trong phòng, chỉ sự giàu có, phú quý.
- Nguồn: Xuất hiện trong Kinh Dịch (易经), biểu thị sự thịnh vượng và phú quý.
- Pinyin: jīn yù mǎn táng
3. Kim Chi Ngọc Diệp (金枝玉叶)
- Nghĩa: Cành vàng lá ngọc, chỉ con cháu của hoàng tộc, quý tộc.
- Nguồn: Xuất hiện trong các văn học cổ Trung Quốc, dùng để chỉ người xuất thân cao quý.
- Pinyin: jīn zhī yù yè
4. Kim Bang Đề Danh (金榜题名)
- Nghĩa: Tên được viết vào bảng vàng, chỉ đỗ đạt trong khoa cử.
- Nguồn: Liên quan đến khoa cử phong kiến Trung Quốc, khi tên của người đỗ đạt sẽ được khắc vào bảng vàng.
- Pinyin: jīn bǎng tí míng
5. Ngũ Sắc Bân Phân (五彩缤纷)
- Nghĩa: Năm màu rực rỡ, chỉ sự đa dạng màu sắc, lộng lẫy.
- Nguồn: Xuất hiện trong văn học cổ Trung Quốc, dùng để miêu tả cảnh sắc đẹp mắt.
- Pinyin: wǔ cǎi bīn fēn