1. Thành ngữ "Sầm lâu tề mạt" (岑楼齐末)
- Nguyên văn chữ Hán: 岑楼齐末
- Phiên âm: Cén lóu qí mò
- Xuất xứ: Mạnh Tử - Cáo Tử hạ: "Bất xoài kỳ bổn, nhi tề kỳ mạt, phương thốn chi mộc khả sử cao vu sầm lâu." (不揣其本,而齐其末,方寸之木可使高于岑楼。)
- Giải thích: "Sầm lâu" chỉ ngôi nhà cao, "tề mạt" là so sánh phần ngọn. Thành ngữ này ý nếu không xem xét gốc rễ mà chỉ so sánh phần ngọn, thì một miếng gỗ nhỏ cũng có thể cao hơn ngôi nhà lớn. Hàm ý chê trách người không biết đánh giá đúng bản chất, chỉ nhìn vào hình thức bề ngoài.
- Liên hệ với tên "Lăng Sầm": Chữ "Sầm" (岑) trong tên chính là từ này, gợi lên hình ảnh ngọn núi cao, sự cao vời, nhưng cũng nhắc nhở về sự cần thiết phải chú trọng nền tảng.
2. Nhân vật lịch sử: Sầm Tham (岑参)
- Nguyên văn chữ Hán: 岑参
- Phiên âm: Cén Cān
- Giới thiệu: Sầm Tham (khoảng 715–770) là nhà thơ nổi tiếng thời Thịnh Đường, cùng với Cao Thích được xem là đại biểu của phái thơ biên tái. Ông từng làm quan ở Tây Vực, sáng tác nhiều bài thơ hào hùng miêu tả cảnh sắc sa mạc, núi tuyết và chiến trường.
- Liên hệ với tên "Lăng Sầm": Chữ "Sầm" trùng với họ của ông; hình tượng thơ ông thường gắn với núi cao (như "Sầm sầm tuyết mãn sơn" – 岑岑雪满山), phù hợp với ý nghĩa chữ "Sầm" là núi nhỏ cao vút.
3. Điển cố: "Vũ sơn cấp Cổn" (羽山殛鯀)
- Nguyên văn chữ Hán: 羽山殛鯀
- Phiên âm: Yǔshān jí Gǔn
- Xuất xứ: Thượng Thư - Thuấn Điển: "Cổn trị thủy vô công, nãi cấp Cổn ư Vũ sơn." (鯀治水无功,乃殛鯀于羽山.)
- Giải thích: Vũ Sơn (羽山) là tên một ngọn núi trong truyền thuyết cổ đại, nơi vua Thuấn xử tử Cổn – cha của Đại Vũ – vì thất bại trong việc trị thủy. Chữ "Vũ" (羽) nghĩa là lông vũ, liên quan đến chữ "Lăng" (翎) cũng chỉ lông chim. Cả hai đều là núi, tạo sự cộng hưởng: "Lăng Sầm" gợi nhớ đến ngọn núi của lông chim – tức Vũ Sơn, một địa danh mang ý nghĩa bi kịch và sự trừng phạt, nhưng cũng mở ra câu chuyện về sự kế thừa (Đại Vũ sau này thành công trị thủy).
4. Điển cố: "Lăng mao" (翎毛) trong hội họa Trung Hoa
- Nguyên văn chữ Hán: 翎毛
- Phiên âm: Líng máo
- Giải thích: "Lăng mao" là thuật ngữ trong hội họa Trung Hoa, chỉ thể loại vẽ chim chóc (lông vũ). Từ đời Đường, các họa sĩ như Tiết Tắc (薛稷) nổi tiếng với tranh lăng mao, đặc biệt là vẽ hạc. Tên "Lăng Sầm" có thể liên tưởng đến hình ảnh những chú chim đậu trên đỉnh núi cao, tạo nên bức tranh sơn thủy hữu tình, mang ý nghĩa cao khiết, tự do.
5. Thành ngữ "Phượng mao lân giác" (凤毛麟角)
- Nguyên văn chữ Hán: 凤毛麟角
- Phiên âm: Fèng máo lín jiǎo
- Xuất xứ: Nam Sử - Tạ Siêu Tông truyện: "Siêu Tông hữu phượng mao, lân giác, tiên tri kỳ tường." (超宗有凤毛,麟角,先知其祥.)
- Giải thích: "Phượng mao" là lông phượng hoàng, "lân giác" là sừng kỳ lân, đều là những vật cực kỳ quý hiếm. Thành ngữ chỉ những người tài năng xuất chúng, hiếm có. Chữ "Lăng" (翎) là lông chim, tương đồng với "phượng mao", kết hợp với chữ "Sầm" (núi cao) gợi hình ảnh người có tài đức vượt bậc, đứng trên đỉnh cao.