血刀惊云 - xuè dāo jīng yún
Pinyin:xuè dāo jīng yún
Họ:血刀
Tên:惊云
Ý nghĩa:Máu đao kinh mây
Giải thích:Gợi hình ảnh thanh đao nhuốm máu làm mây kinh động, tượng trưng cho sát khí và uy lực.
Pinyin:xuè dāo jīng yún
Họ:血刀
Tên:惊云
Ý nghĩa:Máu đao kinh mây
Giải thích:Gợi hình ảnh thanh đao nhuốm máu làm mây kinh động, tượng trưng cho sát khí và uy lực.