Các điển tích lịch sử liên quan đến "钺" (yuè)
钺铖 (yuè chén)
Nghĩa: Chỉ vũ khí cổ đại 钺 và 铖, biểu tượng của quyền lực quân sự và quyền uy trong lịch sử Trung Quốc. Trong thời cổ, những vũ khí này thường được các quan quân sự cấp cao mang theo hoặc được vua ban tặng như biểu tượng của quyền lực.
Nguồn: Xuất hiện trong nhiều văn liệu cổ Trung Quốc, đặc biệt là trong các ghi chép về nghi lễ triều đình.
黄钺 (huáng yuè)
Nghĩa: "Rìu vàng", một loại rìu nghi lễ được các hoàng đế và quan chức cao cấp thời cổ Trung Quốc sử dụng. Nó biểu tượng cho quyền lực quân sự tối cao.
Nguồn: Kinh thư (尚书), một trong ngũ kinh của Nho giáo, ghi chép về nghi lễ và chính quyền thời nhà Chu.
钺斧 (yuè fǔ)
Nghĩa: Chỉ sự kết hợp giữa 钺 và 斧 (rìu), cả hai đều là vũ khí cổ đại. Trong lịch sử Trung Quốc, những vũ khí này là biểu tượng của quyền lực quân sự và quyền uy.
Nguồn: Xuất hiện trong các văn bản cổ điển và ghi chép lịch sử về tổ chức quân đội triều đình.
持钺将军 (chí yuè jiāng jūn)
Nghĩa: "Tướng cầm rìu", chỉ các chỉ huy quân sự cấp cao trong lịch sử Trung Quốc được trao quyền mang một chiếc rìu nghi lễ như biểu tượng của quyền lực của họ.
Nguồn: Ghi chép trong các sử liệu về tổ chức quân đội các triều đại phong kiến Trung Quốc.
钺钺 (yuè yuè)
Nghĩa: Sự lặp lại của ký tự 钺, đôi khi được sử dụng trong văn bản cổ để nhấn mạnh quyền lực và uy quyền liên quan đến vũ khí này.
Nguồn: Xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Quốc khi mô tả các nghi lễ quan trọng hoặc quyền lực tối cao.