Các điển cố lịch sử liên quan đến "風"
Thành ngữ: 風起雲湧 (fēng qǐ yún yǒng)
- Nghĩa: Gió nổi, mây cuộn; miêu tả tình hình diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ.
- Nguồn: Trích từ sách "莊子·逍遥遊" (Chương Tử · Tiêu Du Du).
Thành ngữ: 風聲鶴唳 (fēng shēng hè lì)
- Nghĩa: Tiếng gió và tiếng hạc kêu; miêu tả trạng thái hoảng loạn, sợ hãi.
- Nguồn: Trích từ "晉書·苻堅載記" (Sử thư Tấn · Ký lục Phù Kiên).
Nhân vật lịch sử: Khuất Nguyên (Qū Yuán)
- Liên hệ: Khuất Nguyên là nhà thơ và đại thần nước Sở thời Chiến Quốc. Ông đã viết nhiều bài thơ về gió và các yếu tố tự nhiên, thể hiện lòng yêu nước và nỗi buồn. Tác phẩm nổi tiếng "Ly Sao" của ông chứa nhiều tham chiếu đến gió.
Sự kiện lịch sử: 風蕭蕭兮易水寒 (fēng xiāo xiāo xī yì shuǐ hán)
- Nghĩa: Gió rít xiết, sông Dịch lạnh buốt.
- Nguồn: Đây là câu thơ nổi tiếng do Kinh Kê ngâm trước khi thực hiện nhiệm vụ ám sát hoàng đế Tần. Nó miêu tả không khí u ám của sứ mệnh của ông.
Nhân vật lịch sử: Kinh Kê (Jīng Kē)
- Liên hệ: Kinh Kê là người ám sát đã cố gắng giết hoàng đế Tần. Câu thơ "風蕭蕭兮易水寒" gắn liền với ông, vì ông đã ngâm nó trước khi thực hiện nhiệm vụ.