Các điển cố liên quan đến chữ "厉" (Lì)
1. Thành ngữ: 厉兵秣马 (lì bīng mò mǎ)
- Nghĩa đen: Mài giũa vũ khí, cho ngựa ăn.
- Nghĩa bóng: Chuẩn bị chiến đấu một cách kỹ lưỡng, tích cực.
- Nguồn gốc: Xuất xứ từ "Tả truyện -僖公三十三年" (Tả truyện, năm僖 công thứ 33). Câu chuyện kể về nước Tấn chuẩn bị tấn công nước Tần sau trận chiến崤山.
- Tiếng Việt: Chuẩn bị sẵn sàng cho chiến đấu.
2. Nhân vật lịch sử: 李斯 (Lǐ Sī) - Tự là "Tử 厉" (Zǐ Lì)
- Thời kỳ: Nhà Tần (thế kỷ 3 TCN).
- Giới thiệu: Lǐ Sī là thừa tướng nổi tiếng của Tần Thủy Hoàng, có công thống nhất Trung Quốc và thực hiện nhiều cải cách quan trọng. Tự của ông là "T Tử 厉", trong đó "厉" mang ý nghĩa nghiêm khắc, quyết đoán.
- Nguồn: "Sử ký - Lý Tư liệt truyện" (Shǐjì - Lǐ Sī Lièzhuàn).
3. Nhân vật lịch sử: 厉鹗 (Lì È)
- Thời kỳ: Nhà Thanh (thế kỷ 17-18).
- Giới thiệu: Là một học giả, nhà thơ nổi tiếng, được coi là đại biểu của trường phái "Tân An" trong thơ văn. Tên ông directly chứa chữ "厉".
- Nguồn: Các tác phẩm thơ văn và sử liệu về văn học nhà Thanh.
4. Sự kiện lịch sử: 厉王弭谤 (Lì Wáng mǐ bàng)
- Thời kỳ: Nhà Tây Chu (khoảng thế kỷ 9 TCN).
- Giới tích: Chu Lệ Vương (周厉王) là vị vua nổi tiếng độc đoán. Ông áp dụng chính sách kiểm soát ngôn luận nghiêm ngặt, tìm cách bịt miệng những lời chỉ trích ("弭谤" - dẹp bỏ lời chê trách). Điều này dẫn đến cuộc nổi loạn của người dân vào năm 841 TCN,开创了中国历史上的"共和"行政时期.
- Nguồn: "Sử ký - Chu bản kỷ" (Shǐjì - Zhōu Běnjì), " Quốc ngữ - Chu ngữ" (Guóyǔ - Zhōuyǔ).
5. Địa danh/niên hiệu: 厉乡 (Lì Xiāng)
- Giới thiệu: Là tên một địa danh cổ. Theo truyền thuyết, Lão Tử (老子) sinh ra tại 厉乡 (thuộc huyện Lộc Ấp, tỉnh Hà Nam ngày nay). Chữ "厉" ở đây là một phần của tên địa phương.
- Nguồn: "Sử ký - Lão Tử Liệt truyện" (Shǐjì - Lǎozǐ Lièzhuàn) và các sách địa chí cổ.