Các điển tích lịch sử liên quan đến "如夢"
1. 如夢如幻 (Rú mèng rú huàn)
Nghĩa: Giống như một giấc mơ, giống như một ảo ảnh. Diễn tả điều gì đó mờ ảo, không thực tại hoặc thoáng qua.
Nguồn: Điển tích này có nguồn gốc từ văn học Phật giáo và xuất hiện trong nhiều văn bản cổ điển Trung Quốc. Nó phản ánh quan niệm về tính chất vô thường và ảo ảnh của cuộc sống.
2. 南柯一夢 (Nán kē yī mèng)
Nghĩa: Một giấc mơ về nhánh cây phía nam. Chỉ một giấc mơ đẹp nhưng không thực tế.
Nguồn:出自唐代李公佐的《南柯太守传》。Kể về người tên Chunyu Fen mơ thấy mình trở thành quan ở vương quốc "Nhánh cây phía nam", sống một cuộc đời trọn vẹn, rồi thức dậy phát hiện đó chỉ là giấc mơ.
3. 莊周夢蝶 (Zhuāng zhōu mèng dié)
Nghĩa: Trang Chu m梦见 mình là con bướm.
Nguồn:出自《庄子·齐物论》。Kể về triết gia Trang Chu mơ thấy mình là con bướm, thức dậy rồi băn khoăn không biết mình là người mơ thấy mình là bướm hay là bướm mơ thấy mình là người. Câu chuyện này khám phá bản chất của thực tại và ảo ảnh.
4. 黃粱一夢 (Huáng liáng yī mèng)
Nghĩa: Một giấc mơ về hạt vàng.
Nguồn:出自唐代沈既济的《枕中记》。Kể về một học tên Lư Sinh ngủ trong quán trọ, mơ thấy mình đạt được thành công và danh vọng, thức dậy thấy hạt gạo trong nồi vẫn chưa chín. Diễn tả cuộc đời ngắn ngủi như một giấc mơ.
5. 浮生若夢 (Fú shēng ruò mèng)
Nghĩa: Cuộc đời trôi nổi như một giấc mơ.
Nguồn: Cụm từ này xuất hiện trong nhiều văn bản cổ điển Trung Quốc và thường được liên hệ với nhà thơ Lý Bạch (李白) thời nhà Đường. Nó thể hiện quan niệm Phật giáo và Đạo giáo về cuộc sống là phù du và ảo ảnh.