Các điển tích lịch sử liên quan đến tên 程锋
程门立雪 (Chéng Mén Lì Xuě)
Điển tích này liên quan đến sự tôn trọng thầy giáo. Nó kể về câu chuyện Dương Thực (杨时) và Du Tá (游酢) đứng trong tuyết chờ đợi để gặp thầy là Trình Di (程颐). Đây là biểu tượng của lòng kính trọng và kiên nhẫn trong học tập. Nguồn gốc từ thời nhà Tống.
程颢 (Chéng Hào)
Trình Hạo (1032-1085) là một nhà triết học Nho giáo nổi tiếng thời nhà Tống, cùng với em trai Trình Di (程颐) được biết đến với tên gọi "Hai Trình" (二程). Họ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư tưởng Nho học mới, ảnh hưởng sâu rộng đến triết học Trung Quốc.
程咬金 (Chéng Yǎojīn)
Trình Nha Kim (589-665) là một danh tướng nổi tiếng thời nhà Đường, được biết đến với sự dũng cảm và tài năng quân sự. Ông là một trong 28 tướng của Vân Đài các (Yuntai Pavilion), đóng góp quan trọng vào việc thành lập nhà Đường.
锋芒毕露 (Fēng Máng Bì Lù)
Thành ngữ này có nghĩa là "lộ ra hết cái sắc bén", chỉ việc thể hiện tài năng hoặc năng lực một cách công khai. Nó liên quan đến tính từ "锋" trong tên, mang ý nghĩa về sự sắc bén và tài năng nổi trội.
先锋 (Xiānfēng)
Từ này có nghĩa là "tiên phong" hoặc "đội tiên phong", chỉ những đơn vị quân đội dẫn đầu lực lượng chính trong chiến đấu. Nó liên quan đến ý nghĩa của chữ "锋" trong tên, thể hiện sự dẫn đầu và tiên phong.